tơ mơ
Định nghĩa
Tính từ:
- Mơ hồ, không rõ ràng: "tơ mơ" chỉ trạng thái mờ nhạt, không cụ thể, khó nắm bắt trong suy nghĩ, cảm xúc hoặc hình ảnh.
- Mông lung, xa vời: Dùng để miêu tả điều gì đó không thực tế, chỉ tồn tại trong tưởng tượng hoặc mộng mơ.
Động từ (dùng trong văn nói hoặc thơ ca):
- Mơ màng, tưởng tượng: Hành động suy nghĩ lung tung, không có chủ đích, thường về một điều gì đó lãng mạn hoặc khó đạt.
- Thở dài, nhung nhớ: "tơ mơ" còn mang nghĩa thầm kín, nhẹ nhàng ao ước hoặc thương nhớ một người (thường là người khác giới), như trong cụm "tơ mơ cô hàng xóm".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tình yêu đầu đời thường chỉ là những cảm xúc tơ mơ. (Tình yêu đầu đời thường mơ hồ, không rõ ràng.)
- Anh ta có những ý nghĩ tơ mơ về tương lai. (Anh ta nghĩ mông lung, không thực tế về tương lai.)
Động từ:
- Chàng trai tơ mơ cô hàng xóm suốt mấy năm. (Chàng trai thầm thương nhớ cô hàng xóm một cách mơ màng.)
- Ngồi bên cửa sổ, cô ấy tơ mơ về chuyện xa xôi. (Cô ấy ngồi mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tơ mơ như lơ mơ": dạng mở rộng, nhấn mạnh sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Đầu óc nó tơ mơ như lơ mơ sau giấc ngủ dài. (Đầu óc mơ hồ, chưa tỉnh táo.)
"Lơ tơ mơ": dạng láy, chỉ trạng thái lờ mờ, không rõ nét.
- Ký ức về tuổi thơ chỉ còn lơ tơ mơ. (Ký ức mờ nhạt, không còn rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Lơ mơ (tính từ): mờ nhạt, không rõ ràng — gần nghĩa với "tơ mơ".
- Hình ảnh trong gương lơ mơ vì hơi nước. (Hình ảnh mờ đi vì hơi nước.)
Mơ màng (tính từ): trạng thái nửa tỉnh nửa mê, mơ hồ.
- Cô ấy mơ màng nghe tiếng mưa rơi. (Cô ấy nửa tỉnh nửa ngủ, nghe tiếng mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Mơ hồ: không rõ ràng, khó hiểu.
- Mông lung: xa vời, không thực tế.
- Vẩn vơ: không có chủ đích, lung tung.
Thành ngữ liên quan
- Tơ tưởng: nhung nhớ, mơ màng về ai đó (gần nghĩa với "tơ mơ" khi dùng làm động từ).
- Nàng tơ tưởng chàng từ thuở thiếu thời. (Nàng nhớ thương chàng từ thời trẻ.)